VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
BSC UNIVERSAL STRONGEST TEAM 2022 - Week 03 - Đạp xe
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
18
VĐV tham gia
285 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
BSC_7
1|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
301|10 KM
BSC_2
2|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
191|10 KM
BSC_6
2|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
75|10 KM
4
BSC_1
3|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
69|20 KM
5
BSC_3
1|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
59|15 KM
6
BSC_5
2|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
13|15 KM
7
DCE
4|5 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
6658|2700 KM
8
ITS
2|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
5623|1350 KM
9
CPD
3|12 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
3414|7200 KM
10
ADM
1|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
3341|3600 KM
11
P2C
2|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2620|2250 KM
12
CBA
2|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1926|2250 KM
13
DCE
4|5 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
6658|2700 KM
14
ITS
2|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
5623|1350 KM
15
CPD
3|12 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
3414|7200 KM
16
ADM
1|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
3341|3600 KM
17
P2C
2|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2620|2250 KM
18
CBA
2|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1926|2250 KM
19
DCE
4|5 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
6658|2700 KM
20
ITS
2|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
5623|1350 KM
21
CPD
3|12 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
3414|7200 KM
22
ADM
1|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
3341|3600 KM
23
P2C
2|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2620|2250 KM
24
CBA
2|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1926|2250 KM
Phạm Minh Tân
4499.99 KM
Đào Thương Hưởng
3230.76 KM
Dương Thanh Tú
2962.68 KM
4
NHANDV
1710.55 KM
5
Trần Thị Thu Nga
1679.93 KM
6
Nguyễn Xuân Triều
1349.66 KM
ITS
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
2811.32 KM / 1 VĐV
ITS
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
2811.32 KM / 1 VĐV
ITS
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
2811.32 KM / 1 VĐV
4
DCE
4|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
1331.61 KM / 1 VĐV
5
DCE
4|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
1331.61 KM / 1 VĐV
6
DCE
4|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
1331.61 KM / 1 VĐV
7
P2C
2|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
655.04 KM / 1 VĐV
8
P2C
2|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
655.04 KM / 1 VĐV
9
P2C
2|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
655.04 KM / 1 VĐV
10
CBA
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
641.86 KM / 1 VĐV
11
CBA
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
641.86 KM / 1 VĐV
12
CBA
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
641.86 KM / 1 VĐV
13
ITM
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
478.04 KM / 1 VĐV
14
ITM
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
478.04 KM / 1 VĐV
15
ITM
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
478.04 KM / 1 VĐV
16
ADM
1|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
477.35 KM / 1 VĐV
17
ADM
1|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
477.35 KM / 1 VĐV
18
ADM
1|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
477.35 KM / 1 VĐV
19
ISM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
448.22 KM / 1 VĐV
20
ISM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
448.22 KM / 1 VĐV
21
ISM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
448.22 KM / 1 VĐV
22
CPD
3|12 VĐV hoàn thành
Trung bình
284.47 KM / 1 VĐV
23
CPD
3|12 VĐV hoàn thành
Trung bình
284.47 KM / 1 VĐV
24
CPD
3|12 VĐV hoàn thành
Trung bình
284.47 KM / 1 VĐV
25
IMD
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
262.07 KM / 1 VĐV
26
IMD
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
262.07 KM / 1 VĐV
27
IMD
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
262.07 KM / 1 VĐV
28
VIP
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
250.31 KM / 1 VĐV
29
VIP
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
250.31 KM / 1 VĐV
30
VIP
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
250.31 KM / 1 VĐV
31
STM
1|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
243.78 KM / 1 VĐV
32
STM
1|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
243.78 KM / 1 VĐV
33
STM
1|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
243.78 KM / 1 VĐV
34
DMR
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
194.88 KM / 1 VĐV
35
DMR
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
194.88 KM / 1 VĐV
36
DMR
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
194.88 KM / 1 VĐV
37
BSC_7
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
150.75 KM / 1 VĐV
38
BSC_2
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
95.53 KM / 1 VĐV
39
BSC_6
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.59 KM / 1 VĐV
40
BSC_3
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
19.59 KM / 1 VĐV
41
BSC_1
3|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
17.24 KM / 1 VĐV
42
ASI
0|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.52 KM / 1 VĐV
43
ASI
0|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.52 KM / 1 VĐV
44
ASI
0|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.52 KM / 1 VĐV
45
BSC_5
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.27 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ