VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
VIETINRACE - KÝ ỨC HÀ NỘI 12 NGÀY ĐÊM LỊCH SỬ
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
51
VĐV tham gia
1022 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
BSC
6|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
322|222 KM
TT TTTM
2|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
212|136 KM
TT QLTM HCM
1|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
141|267 KM
4
CN Sóc Trăng
1|1 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
121|100 KM
5
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
112|100 KM
6
CN Bình Dương
1|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
91|136 KM
Nguyễn Ngọc Anh
166.68 KM
Nguyễn Hoàng Phúc
121.00 KM
Đinh Thị Hảo
112.23 KM
4
Trần Ngọc Tiến
77.72 KM
5
Trần Hồng Căn
73.27 KM
6
Đinh Khánh Linh
71.05 KM
CN Sóc Trăng
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
121.00 KM / 1 VĐV
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
112.23 KM / 1 VĐV
TT TTTM
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
70.64 KM / 1 VĐV
4
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.09 KM / 1 VĐV
5
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
59.41 KM / 1 VĐV
6
CN Hà Thành
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
57.65 KM / 1 VĐV
7
Khối PDTD
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
55.21 KM / 1 VĐV
8
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
52.59 KM / 1 VĐV
9
Trung Tâm CNTT
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
46.61 KM / 1 VĐV
10
BSC
6|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
45.96 KM / 1 VĐV
11
CN Hoàng Mai
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
43.83 KM / 1 VĐV
12
CN Tây Ninh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.28 KM / 1 VĐV
13
TT QLTM HCM
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
35.37 KM / 1 VĐV
14
CN Quang Minh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.76 KM / 1 VĐV
15
CN Bình Dương
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.85 KM / 1 VĐV
16
TT QLTM HN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.05 KM / 1 VĐV
17
Khối khách hàng doanh nghiệp
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
21.70 KM / 1 VĐV
18
CN Thừa Thiên Huế
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
14.84 KM / 1 VĐV
19
CN KCN Biên Hòa
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
3.85 KM / 1 VĐV
20
CN Đăk Nông
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
1.78 KM / 1 VĐV
21
CN Tam Điệp
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
22
Trường ĐT và PT NNL
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
23
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
24
CN Bình Xuyên
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
25
CN TX. Phú Thọ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
26
CN Thành An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
27
DCE
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
28
CN Hoàn Kiếm
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
29
CN Quảng Nam
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ