VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
VIETINRACE - ĐOÀN TA TỰ HÀO TIẾN BƯỚC
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
64
VĐV tham gia
1691 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2348|1700 KM
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1433|750 KM
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1207|1500 KM
4
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1180|1000 KM
5
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
860|700 KM
6
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
830|1000 KM
7
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2348|1700 KM
8
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1433|750 KM
9
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1207|1500 KM
10
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1180|1000 KM
11
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
860|700 KM
12
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
830|1000 KM
13
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2348|1700 KM
14
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1433|750 KM
15
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1207|1500 KM
16
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1180|1000 KM
17
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
860|700 KM
18
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
830|1000 KM
19
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2348|1700 KM
20
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1433|750 KM
21
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1207|1500 KM
22
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1180|1000 KM
23
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
860|700 KM
24
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
830|1000 KM
Trần Thị Thu Nga
921.21 KM
Nguyễn Anh Tài
604.80 KM
NHANDV
371.86 KM
4
Đinh Lê Hùng
328.69 KM
5
Nguyễn Xuân Triều
323.52 KM
6
Lưu Thế Trọng
250.85 KM
ITS
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
400.25 KM / 1 VĐV
ITS
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
400.25 KM / 1 VĐV
ITS
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
400.25 KM / 1 VĐV
4
ITS
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
400.25 KM / 1 VĐV
5
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
204.74 KM / 1 VĐV
6
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
204.74 KM / 1 VĐV
7
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
204.74 KM / 1 VĐV
8
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
204.74 KM / 1 VĐV
9
ISM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
174.41 KM / 1 VĐV
10
ISM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
174.41 KM / 1 VĐV
11
ISM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
174.41 KM / 1 VĐV
12
ISM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
174.41 KM / 1 VĐV
13
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
168.51 KM / 1 VĐV
14
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
168.51 KM / 1 VĐV
15
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
168.51 KM / 1 VĐV
16
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
168.51 KM / 1 VĐV
17
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
167.72 KM / 1 VĐV
18
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
167.72 KM / 1 VĐV
19
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
167.72 KM / 1 VĐV
20
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
167.72 KM / 1 VĐV
21
DMR
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
143.15 KM / 1 VĐV
22
DMR
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
143.15 KM / 1 VĐV
23
DMR
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
143.15 KM / 1 VĐV
24
DMR
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
143.15 KM / 1 VĐV
25
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
138.34 KM / 1 VĐV
26
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
138.34 KM / 1 VĐV
27
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
138.34 KM / 1 VĐV
28
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
138.34 KM / 1 VĐV
29
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.06 KM / 1 VĐV
30
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.06 KM / 1 VĐV
31
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.06 KM / 1 VĐV
32
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.06 KM / 1 VĐV
33
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.93 KM / 1 VĐV
34
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.93 KM / 1 VĐV
35
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.93 KM / 1 VĐV
36
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.93 KM / 1 VĐV
37
ADM
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
115.52 KM / 1 VĐV
38
ADM
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
115.52 KM / 1 VĐV
39
ADM
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
115.52 KM / 1 VĐV
40
ADM
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
115.52 KM / 1 VĐV
41
STM
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.48 KM / 1 VĐV
42
STM
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.48 KM / 1 VĐV
43
STM
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.48 KM / 1 VĐV
44
STM
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.48 KM / 1 VĐV
45
ASI
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
98.15 KM / 1 VĐV
46
ASI
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
98.15 KM / 1 VĐV
47
ASI
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
98.15 KM / 1 VĐV
48
ASI
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
98.15 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ