VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
VietinBank Family Run - Gắn kết gia đình, chia sẻ ân tình
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
187
VĐV tham gia
8859 KM
ghi nhận trong giải
88592648 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2348|1700 KM
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1433|750 KM
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1207|1500 KM
4
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1180|1000 KM
5
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
860|700 KM
6
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
830|1000 KM
7
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2348|1700 KM
8
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1433|750 KM
9
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1207|1500 KM
10
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1180|1000 KM
11
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
860|700 KM
12
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
830|1000 KM
13
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2348|1700 KM
14
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1433|750 KM
15
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1207|1500 KM
16
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1180|1000 KM
17
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
860|700 KM
18
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
830|1000 KM
19
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2348|1700 KM
20
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1433|750 KM
21
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1207|1500 KM
22
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1180|1000 KM
23
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
860|700 KM
24
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
830|1000 KM
Trần Thị Thu Nga
921.21 KM
Nguyễn Anh Tài
604.80 KM
NHANDV
371.86 KM
4
Đinh Lê Hùng
328.69 KM
5
Nguyễn Xuân Triều
323.52 KM
6
Lưu Thế Trọng
250.85 KM
ITS
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
400.25 KM / 1 VĐV
ITS
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
400.25 KM / 1 VĐV
ITS
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
400.25 KM / 1 VĐV
4
ITS
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
400.25 KM / 1 VĐV
5
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
204.74 KM / 1 VĐV
6
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
204.74 KM / 1 VĐV
7
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
204.74 KM / 1 VĐV
8
P2C
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
204.74 KM / 1 VĐV
9
ISM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
174.41 KM / 1 VĐV
10
ISM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
174.41 KM / 1 VĐV
11
ISM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
174.41 KM / 1 VĐV
12
ISM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
174.41 KM / 1 VĐV
13
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
168.51 KM / 1 VĐV
14
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
168.51 KM / 1 VĐV
15
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
168.51 KM / 1 VĐV
16
DCE
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
168.51 KM / 1 VĐV
17
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
167.72 KM / 1 VĐV
18
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
167.72 KM / 1 VĐV
19
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
167.72 KM / 1 VĐV
20
CPD
9|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
167.72 KM / 1 VĐV
21
DMR
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
143.15 KM / 1 VĐV
22
DMR
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
143.15 KM / 1 VĐV
23
DMR
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
143.15 KM / 1 VĐV
24
DMR
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
143.15 KM / 1 VĐV
25
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
138.34 KM / 1 VĐV
26
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
138.34 KM / 1 VĐV
27
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
138.34 KM / 1 VĐV
28
CBA
3|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
138.34 KM / 1 VĐV
29
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.06 KM / 1 VĐV
30
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.06 KM / 1 VĐV
31
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.06 KM / 1 VĐV
32
IMD
4|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.06 KM / 1 VĐV
33
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.93 KM / 1 VĐV
34
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.93 KM / 1 VĐV
35
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.93 KM / 1 VĐV
36
VIP
6|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.93 KM / 1 VĐV
37
ADM
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
115.52 KM / 1 VĐV
38
ADM
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
115.52 KM / 1 VĐV
39
ADM
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
115.52 KM / 1 VĐV
40
ADM
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
115.52 KM / 1 VĐV
41
STM
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.48 KM / 1 VĐV
42
STM
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.48 KM / 1 VĐV
43
STM
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.48 KM / 1 VĐV
44
STM
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.48 KM / 1 VĐV
45
ASI
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
98.15 KM / 1 VĐV
46
ASI
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
98.15 KM / 1 VĐV
47
ASI
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
98.15 KM / 1 VĐV
48
ASI
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
98.15 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ