VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
TÔI YÊU TỔ QUỐC TÔI
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
32
VĐV tham gia
960 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
BSC
5|6 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
425|347 KM
CN Quảng Trị
4|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
216|250 KM
CN Thừa Thiên Huế
1|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
205|121 KM
4
CN Tây Ninh
2|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
138|134 KM
5
CN Phúc Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
123|29 KM
6
CN Quảng Nam
3|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
114|87 KM
7
BSC
5|6 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
425|347 KM
8
CN Quảng Trị
4|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
216|250 KM
9
CN Thừa Thiên Huế
1|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
205|121 KM
10
CN Tây Ninh
2|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
138|134 KM
11
CN Phúc Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
123|29 KM
12
CN Quảng Nam
3|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
114|87 KM
Nguyễn Khoa Đăng
180.11 KM
Nguyễn Trung Dũng
122.57 KM
Trần Mạnh Trường
110.49 KM
4
Lê Thu Phương
102.31 KM
5
Nguyễn Xuân Thanh
99.99 KM
6
Trần Mạnh Cường
94.87 KM
CN Hoàng Mai
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
Infinity KM / 1 VĐV
CN Hoàng Mai
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
Infinity KM / 1 VĐV
CN Phúc Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.57 KM / 1 VĐV
4
CN Phúc Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.57 KM / 1 VĐV
5
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
110.49 KM / 1 VĐV
6
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
110.49 KM / 1 VĐV
7
CN Thừa Thiên Huế
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
102.28 KM / 1 VĐV
8
CN Thừa Thiên Huế
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
102.28 KM / 1 VĐV
9
BSC
5|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
70.81 KM / 1 VĐV
10
BSC
5|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
70.81 KM / 1 VĐV
11
VIP
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
49.44 KM / 1 VĐV
12
VIP
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
49.44 KM / 1 VĐV
13
CN Tây Ninh
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
46.10 KM / 1 VĐV
14
CN Tây Ninh
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
46.10 KM / 1 VĐV
15
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
43.61 KM / 1 VĐV
16
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
43.61 KM / 1 VĐV
17
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
39.08 KM / 1 VĐV
18
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
39.08 KM / 1 VĐV
19
CN Quảng Nam
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.89 KM / 1 VĐV
20
CN Quảng Nam
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.89 KM / 1 VĐV
21
CN Quảng Trị
4|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.91 KM / 1 VĐV
22
CN Quảng Trị
4|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.91 KM / 1 VĐV
23
CN Ninh Bình
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
14.69 KM / 1 VĐV
24
CN Ninh Bình
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
14.69 KM / 1 VĐV
25
CN Châu Đốc
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
7.23 KM / 1 VĐV
26
CN Châu Đốc
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
7.23 KM / 1 VĐV
27
CN 4 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
28
CN 4 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ