VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
GIẢI ĐẠP XE TRUNG TÂM QUẢN LÝ HẠ TẦNG CNTT 2025
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
44
VĐV tham gia
8423 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
TTTTTM
122|138 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1184|643 KM
Lãnh đạo KVH
39|54 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
707|316 KM
TT DVKH
78|111 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
704|548 KM
4
BSC
37|40 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
500|299 KM
5
TTTT
49|49 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
481|250 KM
6
TTQLTM BN
31|31 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
430|141 KM
7
TTTTTM
122|138 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1184|643 KM
8
Lãnh đạo KVH
39|54 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
707|316 KM
9
TT DVKH
78|111 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
704|548 KM
10
BSC
37|40 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
500|299 KM
11
TTTT
49|49 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
481|250 KM
12
TTQLTM BN
31|31 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
430|141 KM
13
TTTTTM
122|138 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1184|643 KM
14
Lãnh đạo KVH
39|54 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
707|316 KM
15
TT DVKH
78|111 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
704|548 KM
16
BSC
37|40 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
500|299 KM
17
TTTT
49|49 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
481|250 KM
18
TTQLTM BN
31|31 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
430|141 KM
Đào Thị Nguyệt Nga
128.00 KM
Trần Ngọc Tiến
91.14 KM
Ngô Thị Thanh Vân
80.50 KM
4
Nguyễn Đăng Chung
66.07 KM
5
Đinh Thị Hảo
61.60 KM
6
Đặng Tuấn Anh
55.90 KM
TTQLTM BN
31|31 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.87 KM / 1 VĐV
TTQLTM BN
31|31 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.87 KM / 1 VĐV
TTQLTM BN
31|31 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.87 KM / 1 VĐV
4
Lãnh đạo KVH
39|54 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.10 KM / 1 VĐV
5
Lãnh đạo KVH
39|54 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.10 KM / 1 VĐV
6
Lãnh đạo KVH
39|54 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.10 KM / 1 VĐV
7
BSC
37|40 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.49 KM / 1 VĐV
8
BSC
37|40 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.49 KM / 1 VĐV
9
BSC
37|40 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.49 KM / 1 VĐV
10
TTQLTM HP
25|32 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.68 KM / 1 VĐV
11
TTQLTM HP
25|32 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.68 KM / 1 VĐV
12
TTQLTM HP
25|32 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.68 KM / 1 VĐV
13
TTTT
49|49 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.81 KM / 1 VĐV
14
TTTT
49|49 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.81 KM / 1 VĐV
15
TTTT
49|49 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.81 KM / 1 VĐV
16
TTQLTM ĐN
26|27 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.12 KM / 1 VĐV
17
TTQLTM ĐN
26|27 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.12 KM / 1 VĐV
18
TTQLTM ĐN
26|27 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.12 KM / 1 VĐV
19
TTTTTM
122|138 VĐV hoàn thành
Trung bình
8.58 KM / 1 VĐV
20
TTTTTM
122|138 VĐV hoàn thành
Trung bình
8.58 KM / 1 VĐV
21
TTTTTM
122|138 VĐV hoàn thành
Trung bình
8.58 KM / 1 VĐV
22
TT DVKH
78|111 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.34 KM / 1 VĐV
23
TT DVKH
78|111 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.34 KM / 1 VĐV
24
TT DVKH
78|111 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.34 KM / 1 VĐV
25
QLCL
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
3.74 KM / 1 VĐV
26
QLCL
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
3.74 KM / 1 VĐV
27
QLCL
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
3.74 KM / 1 VĐV
28
TTQLTM HN
9|63 VĐV hoàn thành
Trung bình
2.24 KM / 1 VĐV
29
TTQLTM HN
9|63 VĐV hoàn thành
Trung bình
2.24 KM / 1 VĐV
30
TTQLTM HN
9|63 VĐV hoàn thành
Trung bình
2.24 KM / 1 VĐV
31
TQTVKD
1|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
1.47 KM / 1 VĐV
32
TQTVKD
1|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
1.47 KM / 1 VĐV
33
TQTVKD
1|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
1.47 KM / 1 VĐV
34
TTQLTM HCM
1|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.94 KM / 1 VĐV
35
TTQLTM HCM
1|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.94 KM / 1 VĐV
36
TTQLTM HCM
1|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.94 KM / 1 VĐV
37
HTTD
0|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
38
TTKQ
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
39
HTTD
0|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
40
TTKQ
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
41
HTTD
0|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
42
TTKQ
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ