VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
ĐỒNG HÀNH CŨNG QUỸ
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
151
VĐV tham gia
4106 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
CN Hội An
19|29 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1288|711 KM
BSC
12|14 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
841|545 KM
CN Quảng Trị
11|18 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
598|484 KM
4
CN Quảng Nam
12|18 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
437|497 KM
5
CN Thừa Thiên Huế
3|5 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
412|219 KM
6
CN Tây Ninh
3|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
273|188 KM
Nguyễn Khoa Đăng
239.14 KM
Vũ Hương
200.01 KM
Nguyễn Xuân Thanh
176.35 KM
4
Nguyen van hung
158.27 KM
5
Pham Cong Minh
133.74 KM
6
Tran Le Van
125.32 KM
CN Hoàng Mai
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
117.76 KM / 1 VĐV
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
117.02 KM / 1 VĐV
CN Tây Ninh
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
90.83 KM / 1 VĐV
4
CN KCN Biên Hòa
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
84.61 KM / 1 VĐV
5
CN Sông Hàn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
83.03 KM / 1 VĐV
6
CN Thừa Thiên Huế
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
82.31 KM / 1 VĐV
7
CN Hải Dương
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
77.30 KM / 1 VĐV
8
CN Đông Hà Nội
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.11 KM / 1 VĐV
9
CN 10 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
65.42 KM / 1 VĐV
10
BSC
12|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
60.08 KM / 1 VĐV
11
CN 12 - TP. HCM
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
59.06 KM / 1 VĐV
12
CN Châu Đốc
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
52.86 KM / 1 VĐV
13
TT QLTM ĐN
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
50.98 KM / 1 VĐV
14
CN Hội An
19|29 VĐV hoàn thành
Trung bình
44.40 KM / 1 VĐV
15
TT QLTM BN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.75 KM / 1 VĐV
16
CN Gia Lai
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.56 KM / 1 VĐV
17
CN Vĩnh Long
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
40.41 KM / 1 VĐV
18
CN Bình Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
39.08 KM / 1 VĐV
19
CN Hà Thành
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.13 KM / 1 VĐV
20
Khối VH và những người Bạn
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.09 KM / 1 VĐV
21
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
35.17 KM / 1 VĐV
22
CN Quảng Trị
11|18 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.22 KM / 1 VĐV
23
CN Thanh Hoá
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
32.41 KM / 1 VĐV
24
CN Bà Rịa - Vũng Tàu
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.59 KM / 1 VĐV
25
TT TTTM
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
28.48 KM / 1 VĐV
26
CN Ninh Bình
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.41 KM / 1 VĐV
27
CN Bãi Cháy
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
26.99 KM / 1 VĐV
28
CN Nam Thừa Thiên Huế
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
26.74 KM / 1 VĐV
29
Phòng QLKTTC
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
25.86 KM / 1 VĐV
30
P.HTTD
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
25.44 KM / 1 VĐV
31
CN Thành An
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
25.13 KM / 1 VĐV
32
CN Quảng Nam
12|18 VĐV hoàn thành
Trung bình
24.26 KM / 1 VĐV
33
CN Hòa Thành
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
23.79 KM / 1 VĐV
34
CN Bắc Đà Nẵng
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.58 KM / 1 VĐV
35
CN Lưu Xá
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
19.04 KM / 1 VĐV
36
CN Đà Nẵng
2|23 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.12 KM / 1 VĐV
37
VietinBank Coseco
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.96 KM / 1 VĐV
38
CN Quảng Bình
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
3.05 KM / 1 VĐV
39
CN Đông Anh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
40
VPĐD Vietinbank Đà Nẵng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ