VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
VIETINRACE - TIẾN VỀ HÀ NỘI
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
97
VĐV tham gia
2785 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
Khối PDTD
9|19 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
751|790 KM
BSC
7|8 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
504|286 KM
TT TTTM
2|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
371|245 KM
4
P.QLCL
2|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
310|278 KM
5
CN Hoàng Mai
1|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
228|481 KM
6
KHDN1-Ban KHDN lớn
4|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
224|186 KM
Vũ Quỳnh Hương
160.11 KM
Nguyễn Thu Hương
156.56 KM
Trần Ngọc Tiến
155.29 KM
4
Nguyễn Thị Mai Hương
141.13 KM
5
Phạm Thu Mai
140.50 KM
6
Vũ Quốc Đại
112.53 KM
TT QLTM BN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
156.56 KM / 1 VĐV
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
112.53 KM / 1 VĐV
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
101.19 KM / 1 VĐV
4
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
94.47 KM / 1 VĐV
5
TT TTTM
2|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
92.66 KM / 1 VĐV
6
CN Tây Ninh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
82.27 KM / 1 VĐV
7
Trung tâm giải pháp tài chính
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
77.42 KM / 1 VĐV
8
P.QLCL
2|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
77.39 KM / 1 VĐV
9
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
64.73 KM / 1 VĐV
10
BSC
7|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
63.01 KM / 1 VĐV
11
CN Thừa Thiên Huế
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
57.80 KM / 1 VĐV
12
Khối PDTD
9|19 VĐV hoàn thành
Trung bình
39.50 KM / 1 VĐV
13
Khối VH và những người Bạn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
38.49 KM / 1 VĐV
14
BSC_1
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
38.39 KM / 1 VĐV
15
Khối khách hàng doanh nghiệp
2|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
38.18 KM / 1 VĐV
16
KHDN1-Ban KHDN lớn
4|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
32.04 KM / 1 VĐV
17
TTTT
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
29.85 KM / 1 VĐV
18
CN TX. Phú Thọ
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
28.87 KM / 1 VĐV
19
CN Hoàng Mai
1|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
25.33 KM / 1 VĐV
20
Trung Tâm CNTT
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.83 KM / 1 VĐV
21
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.14 KM / 1 VĐV
22
CN Bình Thuận
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
20.00 KM / 1 VĐV
23
CN KCN Bình Dương
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
18.41 KM / 1 VĐV
24
KHDN3 - BAN KH FDI và NVQT
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.43 KM / 1 VĐV
25
CN Hải Dương
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.03 KM / 1 VĐV
26
KHDN5 - Phòng Kế hoạch và QLKD
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.79 KM / 1 VĐV
27
KHDN2 - BAN KHDN vừa và nhỏ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.21 KM / 1 VĐV
28
CN Lào Cai
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
29
ASI
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
30
KHDN6 - Phòng KD ngoại hối
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
31
CN Đăk Nông
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
32
CN Tây Sài Gòn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
33
CN Cẩm Phả
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
34
CN 4 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
35
Quảng Ngãi - Tổng Hợp
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ