VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
VietinRace – Sống khỏe để yêu thương
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
880
VĐV tham gia
59956 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
CN Hội An
36|40 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2310|796 KM
CN Quảng Nam
39|50 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2033|902 KM
CN Đăk Nông
30|41 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1934|1054 KM
4
CN Hoàng Mai
18|25 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1128|740 KM
5
CN Tây Ninh
26|37 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1021|557 KM
6
BSC
15|16 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
836|452 KM
7
CN Hội An
36|40 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2310|796 KM
8
CN Quảng Nam
39|50 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2033|902 KM
9
CN Đăk Nông
30|41 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1934|1054 KM
10
CN Hoàng Mai
18|25 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1128|740 KM
11
CN Tây Ninh
26|37 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1021|557 KM
12
BSC
15|16 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
836|452 KM
13
CN Hội An
36|40 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2310|796 KM
14
CN Quảng Nam
39|50 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2033|902 KM
15
CN Đăk Nông
30|41 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1934|1054 KM
16
CN Hoàng Mai
18|25 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1128|740 KM
17
CN Tây Ninh
26|37 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1021|557 KM
18
BSC
15|16 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
836|452 KM
Nhan nguyen
262.61 KM
Nguyễn Khoa Đăng
246.12 KM
Vũ Hương
226.02 KM
4
Nguyễn văn cảm
222.52 KM
5
Hoàng Quang Cường
206.40 KM
6
Lê Viết Ngọc
204.08 KM
CN Hưng Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.12 KM / 1 VĐV
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
100.72 KM / 1 VĐV
CN Bắc Thăng Long
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
96.03 KM / 1 VĐV
4
CN KCN Biên Hòa
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
88.08 KM / 1 VĐV
5
Khối VH và những người Bạn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
73.35 KM / 1 VĐV
6
Trung Tâm CNTT
3|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
72.62 KM / 1 VĐV
7
CN Bà Rịa - Vũng Tàu
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
71.20 KM / 1 VĐV
8
TT QLTM BN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.70 KM / 1 VĐV
9
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.62 KM / 1 VĐV
10
CN Long An
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.95 KM / 1 VĐV
11
ASI
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.03 KM / 1 VĐV
12
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
66.95 KM / 1 VĐV
13
CN Thừa Thiên Huế
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
61.96 KM / 1 VĐV
14
CN Hội An
36|40 VĐV hoàn thành
Trung bình
57.76 KM / 1 VĐV
15
KHỐI MKT&TT
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
56.52 KM / 1 VĐV
16
CN Sông Hàn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
56.50 KM / 1 VĐV
17
CN Thanh Hoá
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
55.24 KM / 1 VĐV
18
CN Hòa Thành
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
53.38 KM / 1 VĐV
19
BSC
15|16 VĐV hoàn thành
Trung bình
52.22 KM / 1 VĐV
20
CN Bình Định
8|10 VĐV hoàn thành
Trung bình
52.15 KM / 1 VĐV
21
CN Đăk Nông
30|41 VĐV hoàn thành
Trung bình
47.17 KM / 1 VĐV
22
CN Quảng Ngãi
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
46.69 KM / 1 VĐV
23
TT TTTM
6|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
45.47 KM / 1 VĐV
24
CN Hoàng Mai
18|25 VĐV hoàn thành
Trung bình
45.12 KM / 1 VĐV
25
CN Ninh Bình
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.61 KM / 1 VĐV
26
CN Hòa Bình
7|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.24 KM / 1 VĐV
27
CN Đăk Nông:Phòng HTTD
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
41.50 KM / 1 VĐV
28
CN Quảng Nam
39|50 VĐV hoàn thành
Trung bình
40.66 KM / 1 VĐV
29
Phòng QLKTTC
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
39.64 KM / 1 VĐV
30
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.76 KM / 1 VĐV
31
CN Thành An
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.47 KM / 1 VĐV
32
CN Quảng Trị
6|12 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.45 KM / 1 VĐV
33
CN Nam Thừa Thiên Huế
5|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.11 KM / 1 VĐV
34
TTTT
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
36.77 KM / 1 VĐV
35
CN Phúc Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
36.72 KM / 1 VĐV
36
CN Hải Dương
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.53 KM / 1 VĐV
37
CN Bắc Kạn
15|18 VĐV hoàn thành
Trung bình
31.70 KM / 1 VĐV
38
CN Tây Ninh
26|37 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.60 KM / 1 VĐV
39
TT QLTM HCM
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.42 KM / 1 VĐV
40
CN Gia Lai
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
25.45 KM / 1 VĐV
41
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
24.48 KM / 1 VĐV
42
CN 4 - TP. HCM
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.99 KM / 1 VĐV
43
VietinBank Coseco
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.02 KM / 1 VĐV
44
CN Nghệ An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
21.04 KM / 1 VĐV
45
CN 5 - TP. HCM
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
20.13 KM / 1 VĐV
46
CN Châu Đốc
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
17.89 KM / 1 VĐV
47
CN Vân Đồn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
16.63 KM / 1 VĐV
48
CN 12 - TP. HCM
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.60 KM / 1 VĐV
49
KBL- Phòng NHS
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.40 KM / 1 VĐV
50
CN Đăk Nông:PGD Nhân Cơ
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.63 KM / 1 VĐV
51
CN Đăk Nông:PGD Đắk Song
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.25 KM / 1 VĐV
52
CN Nam Định
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
7.01 KM / 1 VĐV
53
CN Đăk Nông:PGD Cư Jút
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.50 KM / 1 VĐV
54
CN Bắc Đà Nẵng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.17 KM / 1 VĐV
55
CBA
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.16 KM / 1 VĐV
56
CN Đắk Lắk
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.44 KM / 1 VĐV
57
DCE
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.21 KM / 1 VĐV
58
CN 11 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.05 KM / 1 VĐV
59
CN Đăk Nông:PGD Đăk Mil
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
1.76 KM / 1 VĐV
60
P.QLCL
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
61
CN Đông Anh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
62
CN Vĩnh Long
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
63
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
64
CN Phú Thọ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
65
CN Bắc Kạn
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
66
CN Hưng Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.12 KM / 1 VĐV
67
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
100.72 KM / 1 VĐV
68
CN Bắc Thăng Long
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
96.03 KM / 1 VĐV
69
CN KCN Biên Hòa
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
88.08 KM / 1 VĐV
70
Khối VH và những người Bạn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
73.35 KM / 1 VĐV
71
Trung Tâm CNTT
3|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
72.62 KM / 1 VĐV
72
CN Bà Rịa - Vũng Tàu
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
71.20 KM / 1 VĐV
73
TT QLTM BN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.70 KM / 1 VĐV
74
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.62 KM / 1 VĐV
75
CN Long An
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.95 KM / 1 VĐV
76
ASI
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.03 KM / 1 VĐV
77
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
66.95 KM / 1 VĐV
78
CN Thừa Thiên Huế
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
61.96 KM / 1 VĐV
79
CN Hội An
36|40 VĐV hoàn thành
Trung bình
57.76 KM / 1 VĐV
80
KHỐI MKT&TT
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
56.52 KM / 1 VĐV
81
CN Sông Hàn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
56.50 KM / 1 VĐV
82
CN Thanh Hoá
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
55.24 KM / 1 VĐV
83
CN Hòa Thành
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
53.38 KM / 1 VĐV
84
BSC
15|16 VĐV hoàn thành
Trung bình
52.22 KM / 1 VĐV
85
CN Bình Định
8|10 VĐV hoàn thành
Trung bình
52.15 KM / 1 VĐV
86
CN Đăk Nông
30|41 VĐV hoàn thành
Trung bình
47.17 KM / 1 VĐV
87
CN Quảng Ngãi
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
46.69 KM / 1 VĐV
88
TT TTTM
6|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
45.47 KM / 1 VĐV
89
CN Hoàng Mai
18|25 VĐV hoàn thành
Trung bình
45.12 KM / 1 VĐV
90
CN Ninh Bình
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.61 KM / 1 VĐV
91
CN Hòa Bình
7|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.24 KM / 1 VĐV
92
CN Đăk Nông:Phòng HTTD
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
41.50 KM / 1 VĐV
93
CN Quảng Nam
39|50 VĐV hoàn thành
Trung bình
40.66 KM / 1 VĐV
94
Phòng QLKTTC
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
39.64 KM / 1 VĐV
95
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.76 KM / 1 VĐV
96
CN Thành An
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.47 KM / 1 VĐV
97
CN Quảng Trị
6|12 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.45 KM / 1 VĐV
98
CN Nam Thừa Thiên Huế
5|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.11 KM / 1 VĐV
99
TTTT
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
36.77 KM / 1 VĐV
100
CN Phúc Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
36.72 KM / 1 VĐV
101
CN Hải Dương
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.53 KM / 1 VĐV
102
CN Bắc Kạn
15|18 VĐV hoàn thành
Trung bình
31.70 KM / 1 VĐV
103
CN Tây Ninh
26|37 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.60 KM / 1 VĐV
104
TT QLTM HCM
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.42 KM / 1 VĐV
105
CN Gia Lai
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
25.45 KM / 1 VĐV
106
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
24.48 KM / 1 VĐV
107
CN 4 - TP. HCM
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.99 KM / 1 VĐV
108
VietinBank Coseco
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.02 KM / 1 VĐV
109
CN Nghệ An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
21.04 KM / 1 VĐV
110
CN 5 - TP. HCM
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
20.13 KM / 1 VĐV
111
CN Châu Đốc
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
17.89 KM / 1 VĐV
112
CN Vân Đồn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
16.63 KM / 1 VĐV
113
CN 12 - TP. HCM
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.60 KM / 1 VĐV
114
KBL- Phòng NHS
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.40 KM / 1 VĐV
115
CN Đăk Nông:PGD Nhân Cơ
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.63 KM / 1 VĐV
116
CN Đăk Nông:PGD Đắk Song
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.25 KM / 1 VĐV
117
CN Nam Định
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
7.01 KM / 1 VĐV
118
CN Đăk Nông:PGD Cư Jút
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.50 KM / 1 VĐV
119
CN Bắc Đà Nẵng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.17 KM / 1 VĐV
120
CBA
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.16 KM / 1 VĐV
121
CN Đắk Lắk
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.44 KM / 1 VĐV
122
DCE
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.21 KM / 1 VĐV
123
CN 11 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.05 KM / 1 VĐV
124
CN Đăk Nông:PGD Đăk Mil
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
1.76 KM / 1 VĐV
125
CN Đà Nẵng
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
126
CPD
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
127
TT DVKH
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
128
P.QLCL
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
129
CN Đông Anh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
130
CN Vĩnh Long
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
131
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
132
CN Phú Thọ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
133
CN Bắc Kạn
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
134
CN Hưng Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.12 KM / 1 VĐV
135
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
100.72 KM / 1 VĐV
136
CN Bắc Thăng Long
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
96.03 KM / 1 VĐV
137
CN KCN Biên Hòa
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
88.08 KM / 1 VĐV
138
Khối VH và những người Bạn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
73.35 KM / 1 VĐV
139
Trung Tâm CNTT
3|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
72.62 KM / 1 VĐV
140
CN Bà Rịa - Vũng Tàu
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
71.20 KM / 1 VĐV
141
TT QLTM BN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.70 KM / 1 VĐV
142
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.62 KM / 1 VĐV
143
CN Long An
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.95 KM / 1 VĐV
144
ASI
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.03 KM / 1 VĐV
145
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
66.95 KM / 1 VĐV
146
CN Thừa Thiên Huế
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
61.96 KM / 1 VĐV
147
CN Hội An
36|40 VĐV hoàn thành
Trung bình
57.76 KM / 1 VĐV
148
KHỐI MKT&TT
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
56.52 KM / 1 VĐV
149
CN Sông Hàn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
56.50 KM / 1 VĐV
150
CN Thanh Hoá
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
55.24 KM / 1 VĐV
151
CN Hòa Thành
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
53.38 KM / 1 VĐV
152
BSC
15|16 VĐV hoàn thành
Trung bình
52.22 KM / 1 VĐV
153
CN Bình Định
8|10 VĐV hoàn thành
Trung bình
52.15 KM / 1 VĐV
154
CN Đăk Nông
30|41 VĐV hoàn thành
Trung bình
47.17 KM / 1 VĐV
155
CN Quảng Ngãi
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
46.69 KM / 1 VĐV
156
TT TTTM
6|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
45.47 KM / 1 VĐV
157
CN Hoàng Mai
18|25 VĐV hoàn thành
Trung bình
45.12 KM / 1 VĐV
158
CN Ninh Bình
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.61 KM / 1 VĐV
159
CN Hòa Bình
7|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.24 KM / 1 VĐV
160
CN Đăk Nông:Phòng HTTD
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
41.50 KM / 1 VĐV
161
CN Quảng Nam
39|50 VĐV hoàn thành
Trung bình
40.66 KM / 1 VĐV
162
Phòng QLKTTC
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
39.64 KM / 1 VĐV
163
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.76 KM / 1 VĐV
164
CN Thành An
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.47 KM / 1 VĐV
165
CN Quảng Trị
6|12 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.45 KM / 1 VĐV
166
CN Nam Thừa Thiên Huế
5|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.11 KM / 1 VĐV
167
TTTT
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
36.77 KM / 1 VĐV
168
CN Phúc Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
36.72 KM / 1 VĐV
169
CN Hải Dương
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.53 KM / 1 VĐV
170
CN Bắc Kạn
15|18 VĐV hoàn thành
Trung bình
31.70 KM / 1 VĐV
171
CN Tây Ninh
26|37 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.60 KM / 1 VĐV
172
TT QLTM HCM
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.42 KM / 1 VĐV
173
CN Gia Lai
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
25.45 KM / 1 VĐV
174
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
24.48 KM / 1 VĐV
175
CN 4 - TP. HCM
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.99 KM / 1 VĐV
176
VietinBank Coseco
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.02 KM / 1 VĐV
177
CN Nghệ An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
21.04 KM / 1 VĐV
178
CN 5 - TP. HCM
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
20.13 KM / 1 VĐV
179
CN Châu Đốc
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
17.89 KM / 1 VĐV
180
CN Vân Đồn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
16.63 KM / 1 VĐV
181
CN 12 - TP. HCM
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.60 KM / 1 VĐV
182
KBL- Phòng NHS
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.40 KM / 1 VĐV
183
CN Đăk Nông:PGD Nhân Cơ
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.63 KM / 1 VĐV
184
CN Đăk Nông:PGD Đắk Song
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.25 KM / 1 VĐV
185
CN Nam Định
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
7.01 KM / 1 VĐV
186
CN Đăk Nông:PGD Cư Jút
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.50 KM / 1 VĐV
187
CN Bắc Đà Nẵng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.17 KM / 1 VĐV
188
CBA
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.16 KM / 1 VĐV
189
CN Đắk Lắk
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.44 KM / 1 VĐV
190
DCE
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.21 KM / 1 VĐV
191
CN 11 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.05 KM / 1 VĐV
192
CN Đăk Nông:PGD Đăk Mil
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
1.76 KM / 1 VĐV
193
CN Đà Nẵng
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
194
CPD
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
195
TT DVKH
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
196
P.QLCL
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
197
CN Đông Anh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
198
CN Vĩnh Long
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
199
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
200
CN Phú Thọ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
201
CN Bắc Kạn
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
202
CN Đà Nẵng
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
203
CPD
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
204
TT DVKH
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ