VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
VIETINRACE - MONG ƯỚC KỶ NIỆM XƯA
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
212
VĐV tham gia
9960 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
CN Quảng Nam
57|95 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
4336|2385 KM
TT TTTM
16|17 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2077|566 KM
BSC
7|10 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
705|384 KM
4
CN Bình Dương
11|17 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
641|541 KM
5
Khối PDTD
5|8 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
581|572 KM
6
Khối khách hàng doanh nghiệp
4|14 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
579|628 KM
Nguyễn Ngọc Anh
451.50 KM
Nguyễn Thu Hương
343.39 KM
Nguyễn Thị Mai Hương
289.09 KM
4
Nguyễn văn cảm
257.08 KM
5
Trần Ngọc Tiến
257.04 KM
6
Nhan nguyen
238.31 KM
TT QLTM BN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
343.39 KM / 1 VĐV
TT QLTM HP
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
223.45 KM / 1 VĐV
CN Sóc Trăng
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
216.45 KM / 1 VĐV
4
CN Hoàng Mai
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
214.84 KM / 1 VĐV
5
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
192.47 KM / 1 VĐV
6
CN Quang Minh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
147.80 KM / 1 VĐV
7
CN Hà Thành
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
124.30 KM / 1 VĐV
8
TT TTTM
16|17 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.15 KM / 1 VĐV
9
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
113.04 KM / 1 VĐV
10
CN Phúc Yên
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
87.90 KM / 1 VĐV
11
Khối VH và những người Bạn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
76.68 KM / 1 VĐV
12
Khối PDTD
5|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
72.58 KM / 1 VĐV
13
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
71.21 KM / 1 VĐV
14
BSC
7|10 VĐV hoàn thành
Trung bình
70.53 KM / 1 VĐV
15
CN Quảng Trị
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
60.17 KM / 1 VĐV
16
CN Thừa Thiên Huế
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
51.04 KM / 1 VĐV
17
CN Quảng Nam
57|95 VĐV hoàn thành
Trung bình
45.64 KM / 1 VĐV
18
Trung Tâm CNTT
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
41.89 KM / 1 VĐV
19
Khối khách hàng doanh nghiệp
4|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
41.32 KM / 1 VĐV
20
CN Thành An
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
40.75 KM / 1 VĐV
21
CN Bình Dương
11|17 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.72 KM / 1 VĐV
22
CN Đăk Nông
0|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
36.39 KM / 1 VĐV
23
Ban Thương hiệu
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.23 KM / 1 VĐV
24
KHDN5 - Phòng Kế hoạch và QLKD
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.20 KM / 1 VĐV
25
CN Lê Chân
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
21.66 KM / 1 VĐV
26
CN Quảng Ngãi
0|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
17.54 KM / 1 VĐV
27
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
16.97 KM / 1 VĐV
28
KHDN2 - BAN KHDN vừa và nhỏ
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.70 KM / 1 VĐV
29
CN Hoàn Kiếm
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.20 KM / 1 VĐV
30
CN Hội An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
14.31 KM / 1 VĐV
31
KBL- Phòng NHS
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.62 KM / 1 VĐV
32
KHDN1-Ban KHDN lớn
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.63 KM / 1 VĐV
33
KHDN4.3 - FSDC - TKGP
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.22 KM / 1 VĐV
34
CN Long An
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.15 KM / 1 VĐV
35
KHDN4.1 - FSDC - TĐKD
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
36
CN Lào Cai
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ