VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
VIETINRACE - BƯỚC CHẠY TÌNH YÊU
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
55
VĐV tham gia
736 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
BSC
6|18 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
289|344 KM
TT TTTM
4|5 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
158|78 KM
CN Hoàng Mai
1|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
106|156 KM
4
CN Quang Minh
1|1 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
87|42 KM
5
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
78|22 KM
6
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
68|42 KM
Nguyen van hung
88.26 KM
Trần Thị Thu Nga
86.97 KM
Trần Ngọc Tiến
78.77 KM
4
Đinh Thị Hảo
77.64 KM
5
Vũ Quốc Đại
68.18 KM
6
Đàm Xuân Hòa
55.98 KM
CN Quang Minh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
86.97 KM / 1 VĐV
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
77.64 KM / 1 VĐV
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.18 KM / 1 VĐV
4
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
55.98 KM / 1 VĐV
5
CN Hoàng Mai
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
53.02 KM / 1 VĐV
6
TT QLTM HP
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
50.43 KM / 1 VĐV
7
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
47.84 KM / 1 VĐV
8
TT TTTM
4|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
31.56 KM / 1 VĐV
9
CN Gia Lai
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
28.97 KM / 1 VĐV
10
BSC
6|18 VĐV hoàn thành
Trung bình
16.04 KM / 1 VĐV
11
CN Tây Ninh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
14.16 KM / 1 VĐV
12
CN Thừa Thiên Huế
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.02 KM / 1 VĐV
13
Trung Tâm CNTT
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.42 KM / 1 VĐV
14
CN 12 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.00 KM / 1 VĐV
15
DCE
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.04 KM / 1 VĐV
16
CN Quảng Nam
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.74 KM / 1 VĐV
17
CN Hùng Vương
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
3.06 KM / 1 VĐV
18
TT QLTM BN
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
2.14 KM / 1 VĐV
19
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
20
CN Bà Rịa - Vũng Tàu
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
21
CN Quảng Ngãi
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
22
CN Cao Bằng
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
23
CN Long An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
24
CN KCN Trảng Bàng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
25
CN Bến Lức
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
26
CN KCN Biên Hòa
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ