VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
Vietinbank Leasing - 25 năm một chặng đường
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
137
VĐV tham gia
24087 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
TT TTTM
21|32 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
28062|19304 KM
BSC
11|24 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
15770|17293 KM
CN Quang Minh
1|8 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
7839|17110 KM
4
CN Quảng Bình
8|53 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
7100|19980 KM
5
CN Hoàng Mai
3|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
6090|16982 KM
6
Trung Tâm CNTT
1|5 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
5702|8544 KM
7
TT TTTM
21|32 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
28062|19304 KM
8
BSC
11|24 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
15770|17293 KM
9
CN Quang Minh
1|8 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
7839|17110 KM
10
CN Quảng Bình
8|53 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
7100|19980 KM
11
CN Hoàng Mai
3|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
6090|16982 KM
12
Trung Tâm CNTT
1|5 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
5702|8544 KM
Nguyễn Ngọc Anh
4527.04 KM
Nguyễn Thị Mai Hương
3446.00 KM
Trần Thành
3271.60 KM
4
Trần Ngọc Tiến
3208.07 KM
5
Trần Thị Thu Nga
3066.91 KM
6
Phạm Thị Hạnh
2959.35 KM
TT QLTM HP
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
2826.95 KM / 1 VĐV
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
2405.34 KM / 1 VĐV
CN Đông Hà Nội
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
1465.27 KM / 1 VĐV
4
CN KCN Tiên Sơn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
1449.23 KM / 1 VĐV
5
CN Hà Thành
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
1360.51 KM / 1 VĐV
6
Phòng Quản lý Vận hành Thẻ
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
1195.75 KM / 1 VĐV
7
Trung Tâm CNTT
1|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
1140.31 KM / 1 VĐV
8
TTTT
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
1139.35 KM / 1 VĐV
9
CN Quang Minh
1|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
979.85 KM / 1 VĐV
10
TT QLTM HCM
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
956.48 KM / 1 VĐV
11
CN KCN Quế Võ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
926.08 KM / 1 VĐV
12
TT QLTM BN
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
909.53 KM / 1 VĐV
13
TT TTTM
21|32 VĐV hoàn thành
Trung bình
876.95 KM / 1 VĐV
14
CN Hùng Vương
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
818.12 KM / 1 VĐV
15
TT QLTM ĐN
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
785.32 KM / 1 VĐV
16
Khối khách hàng doanh nghiệp
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
781.29 KM / 1 VĐV
17
Khối VH và những người Bạn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
749.50 KM / 1 VĐV
18
CN Hai Bà Trưng
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
677.24 KM / 1 VĐV
19
CN Hoàng Mai
3|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
676.71 KM / 1 VĐV
20
CN Phúc Yên
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
661.83 KM / 1 VĐV
21
BSC
11|24 VĐV hoàn thành
Trung bình
657.10 KM / 1 VĐV
22
CN KCN Biên Hòa
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
647.38 KM / 1 VĐV
23
CN Quảng Trị
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
599.77 KM / 1 VĐV
24
CN Thừa Thiên Huế
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
584.77 KM / 1 VĐV
25
CN Gia Lai
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
561.73 KM / 1 VĐV
26
CN Sóc Trăng
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
541.42 KM / 1 VĐV
27
CN Ninh Bình
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
520.07 KM / 1 VĐV
28
CN Phú Thọ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
512.33 KM / 1 VĐV
29
CN Lê Chân
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
511.95 KM / 1 VĐV
30
CN Sông Hàn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
495.52 KM / 1 VĐV
31
CN Bãi Cháy
0|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
354.69 KM / 1 VĐV
32
CN Bắc Đà Nẵng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
352.90 KM / 1 VĐV
33
CN Đông Anh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
326.76 KM / 1 VĐV
34
KHDN1-Ban KHDN lớn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
323.54 KM / 1 VĐV
35
CN Đăk Nông:PGD Đắk Song
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
287.21 KM / 1 VĐV
36
IMD
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
281.90 KM / 1 VĐV
37
CN TX. Phú Thọ
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
262.66 KM / 1 VĐV
38
CN 12 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
243.38 KM / 1 VĐV
39
CN Bình Dương
2|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
240.41 KM / 1 VĐV
40
CN Tây Ninh
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
237.47 KM / 1 VĐV
41
CN Thành An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
236.12 KM / 1 VĐV
42
Khối PDTD
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
232.53 KM / 1 VĐV
43
CN Đăk Nông
0|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
226.70 KM / 1 VĐV
44
CN Bà Rịa - Vũng Tàu
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
211.84 KM / 1 VĐV
45
Quảng Ngãi - TTKQ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
205.08 KM / 1 VĐV
46
KBL- Phòng NHS
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
198.10 KM / 1 VĐV
47
Phòng QLKTTC
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
191.77 KM / 1 VĐV
48
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
181.68 KM / 1 VĐV
49
CN Bình Xuyên
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
159.90 KM / 1 VĐV
50
CN Quảng Bình
8|53 VĐV hoàn thành
Trung bình
133.96 KM / 1 VĐV
51
CN 5 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
110.71 KM / 1 VĐV
52
CN 4 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
105.72 KM / 1 VĐV
53
CN Bắc Kạn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
96.96 KM / 1 VĐV
54
CN Quảng Nam
0|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
90.39 KM / 1 VĐV
55
CN Hải Dương
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
79.70 KM / 1 VĐV
56
CN Quảng Ngãi
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
77.10 KM / 1 VĐV
57
CN Hội An
0|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
77.04 KM / 1 VĐV
58
CN Lưu Xá
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
72.92 KM / 1 VĐV
59
P.TTKQ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
62.74 KM / 1 VĐV
60
P.QLCL
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
48.45 KM / 1 VĐV
61
KHDN2 - BAN KHDN vừa và nhỏ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.55 KM / 1 VĐV
62
CN Đống Đa
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.89 KM / 1 VĐV
63
CN TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.54 KM / 1 VĐV
64
CN KCN Phú Tài
0|16 VĐV hoàn thành
Trung bình
26.75 KM / 1 VĐV
65
CN 10 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.14 KM / 1 VĐV
66
CN Khánh Hòa
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.81 KM / 1 VĐV
67
CN Nghệ An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
68
CN Đà Nẵng
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
69
TT QLTM HP
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
2826.95 KM / 1 VĐV
70
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
2405.34 KM / 1 VĐV
71
CN Đông Hà Nội
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
1465.27 KM / 1 VĐV
72
CN KCN Tiên Sơn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
1449.23 KM / 1 VĐV
73
CN Hà Thành
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
1360.51 KM / 1 VĐV
74
Phòng Quản lý Vận hành Thẻ
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
1195.75 KM / 1 VĐV
75
Trung Tâm CNTT
1|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
1140.31 KM / 1 VĐV
76
TTTT
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
1139.35 KM / 1 VĐV
77
CN Quang Minh
1|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
979.85 KM / 1 VĐV
78
TT QLTM HCM
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
956.48 KM / 1 VĐV
79
CN KCN Quế Võ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
926.08 KM / 1 VĐV
80
TT QLTM BN
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
909.53 KM / 1 VĐV
81
TT TTTM
21|32 VĐV hoàn thành
Trung bình
876.95 KM / 1 VĐV
82
CN Hùng Vương
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
818.12 KM / 1 VĐV
83
TT QLTM ĐN
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
785.32 KM / 1 VĐV
84
Khối khách hàng doanh nghiệp
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
781.29 KM / 1 VĐV
85
Khối VH và những người Bạn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
749.50 KM / 1 VĐV
86
CN Hai Bà Trưng
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
677.24 KM / 1 VĐV
87
CN Hoàng Mai
3|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
676.71 KM / 1 VĐV
88
CN Phúc Yên
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
661.83 KM / 1 VĐV
89
BSC
11|24 VĐV hoàn thành
Trung bình
657.10 KM / 1 VĐV
90
CN KCN Biên Hòa
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
647.38 KM / 1 VĐV
91
CN Quảng Trị
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
599.77 KM / 1 VĐV
92
CN Thừa Thiên Huế
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
584.77 KM / 1 VĐV
93
CN Gia Lai
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
561.73 KM / 1 VĐV
94
CN Sóc Trăng
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
541.42 KM / 1 VĐV
95
CN Ninh Bình
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
520.07 KM / 1 VĐV
96
CN Phú Thọ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
512.33 KM / 1 VĐV
97
CN Lê Chân
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
511.95 KM / 1 VĐV
98
CN Sông Hàn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
495.52 KM / 1 VĐV
99
CN Bãi Cháy
0|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
354.69 KM / 1 VĐV
100
CN Bắc Đà Nẵng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
352.90 KM / 1 VĐV
101
CN Đông Anh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
326.76 KM / 1 VĐV
102
KHDN1-Ban KHDN lớn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
323.54 KM / 1 VĐV
103
CN Đăk Nông:PGD Đắk Song
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
287.21 KM / 1 VĐV
104
IMD
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
281.90 KM / 1 VĐV
105
CN TX. Phú Thọ
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
262.66 KM / 1 VĐV
106
CN 12 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
243.38 KM / 1 VĐV
107
CN Bình Dương
2|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
240.41 KM / 1 VĐV
108
CN Tây Ninh
1|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
237.47 KM / 1 VĐV
109
CN Thành An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
236.12 KM / 1 VĐV
110
Khối PDTD
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
232.53 KM / 1 VĐV
111
CN Đăk Nông
0|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
226.70 KM / 1 VĐV
112
CN Bà Rịa - Vũng Tàu
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
211.84 KM / 1 VĐV
113
Quảng Ngãi - TTKQ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
205.08 KM / 1 VĐV
114
KBL- Phòng NHS
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
198.10 KM / 1 VĐV
115
Phòng QLKTTC
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
191.77 KM / 1 VĐV
116
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
181.68 KM / 1 VĐV
117
CN Bình Xuyên
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
159.90 KM / 1 VĐV
118
CN Quảng Bình
8|53 VĐV hoàn thành
Trung bình
133.96 KM / 1 VĐV
119
CN 5 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
110.71 KM / 1 VĐV
120
CN 4 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
105.72 KM / 1 VĐV
121
CN Bắc Kạn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
96.96 KM / 1 VĐV
122
CN Quảng Nam
0|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
90.39 KM / 1 VĐV
123
CN Hải Dương
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
79.70 KM / 1 VĐV
124
CN Quảng Ngãi
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
77.10 KM / 1 VĐV
125
CN Hội An
0|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
77.04 KM / 1 VĐV
126
CN Lưu Xá
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
72.92 KM / 1 VĐV
127
P.TTKQ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
62.74 KM / 1 VĐV
128
P.QLCL
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
48.45 KM / 1 VĐV
129
KHDN2 - BAN KHDN vừa và nhỏ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.55 KM / 1 VĐV
130
CN Đống Đa
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.89 KM / 1 VĐV
131
CN TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.54 KM / 1 VĐV
132
CN KCN Phú Tài
0|16 VĐV hoàn thành
Trung bình
26.75 KM / 1 VĐV
133
CN 10 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.14 KM / 1 VĐV
134
CN Khánh Hòa
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.81 KM / 1 VĐV
135
CN Lào Cai
0|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
136
CN Bình Định
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
137
CN Long An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
138
CN Tây Hà Nội
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
139
TT DVKH
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
140
TT QLTM HN
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
141
CN Kiên Giang
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
142
CN Nghệ An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
143
CN Đà Nẵng
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
144
CN Lào Cai
0|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
145
CN Bình Định
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
146
CN Long An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
147
CN Tây Hà Nội
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
148
TT DVKH
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
149
TT QLTM HN
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
150
CN Kiên Giang
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ