VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
Giải chạy Chào Quyết toán 2022
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
207
VĐV tham gia
4240 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
Phòng Quản lý Vận hành Thẻ
32|45 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1101|748 KM
TT TTTM
8|10 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
917|422 KM
BSC
8|17 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
684|413 KM
4
P.QLCL
11|23 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
577|372 KM
5
TTTT
5|17 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
339|539 KM
6
CN Quảng Nam
1|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
262|406 KM
7
Phòng Quản lý Vận hành Thẻ
32|45 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1101|748 KM
8
TT TTTM
8|10 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
917|422 KM
9
BSC
8|17 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
684|413 KM
10
P.QLCL
11|23 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
577|372 KM
11
TTTT
5|17 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
339|539 KM
12
CN Quảng Nam
1|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
262|406 KM
Nguyễn Ngọc Anh
269.18 KM
Nguyễn Thị Mai Hương
212.43 KM
VŨ VĂN HẢI
168.01 KM
4
Trần Ngọc Tiến
165.14 KM
5
Hoa nắng
163.69 KM
6
Võ Hoàng Nam Trân
156.26 KM
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
114.33 KM / 1 VĐV
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
114.33 KM / 1 VĐV
CN Sóc Trăng
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
107.23 KM / 1 VĐV
4
CN Sóc Trăng
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
107.23 KM / 1 VĐV
5
CN Đồng Nai
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
105.95 KM / 1 VĐV
6
CN Đồng Nai
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
105.95 KM / 1 VĐV
7
TT TTTM
8|10 VĐV hoàn thành
Trung bình
91.70 KM / 1 VĐV
8
TT TTTM
8|10 VĐV hoàn thành
Trung bình
91.70 KM / 1 VĐV
9
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.60 KM / 1 VĐV
10
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.60 KM / 1 VĐV
11
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
63.49 KM / 1 VĐV
12
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
63.49 KM / 1 VĐV
13
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
57.03 KM / 1 VĐV
14
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
57.03 KM / 1 VĐV
15
CN KCN Quế Võ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
49.31 KM / 1 VĐV
16
CN KCN Quế Võ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
49.31 KM / 1 VĐV
17
TT QLTM HP
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
48.32 KM / 1 VĐV
18
TT QLTM HP
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
48.32 KM / 1 VĐV
19
BSC
8|17 VĐV hoàn thành
Trung bình
40.25 KM / 1 VĐV
20
BSC
8|17 VĐV hoàn thành
Trung bình
40.25 KM / 1 VĐV
21
CN Quảng Nam
1|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.48 KM / 1 VĐV
22
CN Quảng Nam
1|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.48 KM / 1 VĐV
23
TT QLTM HN
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.91 KM / 1 VĐV
24
TT QLTM HN
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.91 KM / 1 VĐV
25
TT QLTM HCM
3|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
28.12 KM / 1 VĐV
26
TT QLTM HCM
3|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
28.12 KM / 1 VĐV
27
P.QLCL
11|23 VĐV hoàn thành
Trung bình
25.10 KM / 1 VĐV
28
P.QLCL
11|23 VĐV hoàn thành
Trung bình
25.10 KM / 1 VĐV
29
Phòng Quản lý Vận hành Thẻ
32|45 VĐV hoàn thành
Trung bình
24.47 KM / 1 VĐV
30
Phòng Quản lý Vận hành Thẻ
32|45 VĐV hoàn thành
Trung bình
24.47 KM / 1 VĐV
31
Trung Tâm CNTT
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
24.34 KM / 1 VĐV
32
Trung Tâm CNTT
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
24.34 KM / 1 VĐV
33
TTTT
5|17 VĐV hoàn thành
Trung bình
19.94 KM / 1 VĐV
34
TTTT
5|17 VĐV hoàn thành
Trung bình
19.94 KM / 1 VĐV
35
TT QLTM BN
6|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.41 KM / 1 VĐV
36
TT QLTM BN
6|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.41 KM / 1 VĐV
37
CN KCN Phú Tài
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.51 KM / 1 VĐV
38
CN KCN Phú Tài
2|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.51 KM / 1 VĐV
39
CN Nam Thừa Thiên Huế
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
10.06 KM / 1 VĐV
40
CN Nam Thừa Thiên Huế
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
10.06 KM / 1 VĐV
41
TT DVKH
4|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.14 KM / 1 VĐV
42
TT DVKH
4|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.14 KM / 1 VĐV
43
CN Đăk Nông
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.69 KM / 1 VĐV
44
CN Đăk Nông
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.69 KM / 1 VĐV
45
Khối VH và những người Bạn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.24 KM / 1 VĐV
46
Khối VH và những người Bạn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.24 KM / 1 VĐV
47
Lãnh đạo KVH
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
2.48 KM / 1 VĐV
48
Lãnh đạo KVH
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
2.48 KM / 1 VĐV
49
CN Hội An
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.62 KM / 1 VĐV
50
CN Hội An
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.62 KM / 1 VĐV
51
CN Quảng Trị
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
52
Trường ĐT và PT NNL
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
53
CN Quảng Trị
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
54
Trường ĐT và PT NNL
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ