VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
BIÊN NIÊN SỬ 33 NĂM NHCT
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
462
VĐV tham gia
11498 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
CN Hội An
36|40 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2310|796 KM
CN Quảng Nam
39|50 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2033|902 KM
CN Đăk Nông
30|41 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1934|1054 KM
4
CN Hoàng Mai
18|25 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1128|740 KM
5
CN Tây Ninh
26|37 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1021|557 KM
6
BSC
15|16 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
836|452 KM
Nhan nguyen
262.61 KM
Nguyễn Khoa Đăng
246.12 KM
Vũ Hương
226.02 KM
4
Nguyễn văn cảm
222.52 KM
5
Hoàng Quang Cường
206.40 KM
6
Lê Viết Ngọc
204.08 KM
CN Hưng Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
111.12 KM / 1 VĐV
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
100.72 KM / 1 VĐV
CN Bắc Thăng Long
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
96.03 KM / 1 VĐV
4
CN KCN Biên Hòa
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
88.08 KM / 1 VĐV
5
Khối VH và những người Bạn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
73.35 KM / 1 VĐV
6
Trung Tâm CNTT
3|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
72.62 KM / 1 VĐV
7
CN Bà Rịa - Vũng Tàu
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
71.20 KM / 1 VĐV
8
TT QLTM BN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.70 KM / 1 VĐV
9
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.62 KM / 1 VĐV
10
CN Long An
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.95 KM / 1 VĐV
11
ASI
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.03 KM / 1 VĐV
12
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
66.95 KM / 1 VĐV
13
CN Thừa Thiên Huế
2|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
61.96 KM / 1 VĐV
14
CN Hội An
36|40 VĐV hoàn thành
Trung bình
57.76 KM / 1 VĐV
15
KHỐI MKT&TT
3|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
56.52 KM / 1 VĐV
16
CN Sông Hàn
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
56.50 KM / 1 VĐV
17
CN Thanh Hoá
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
55.24 KM / 1 VĐV
18
CN Hòa Thành
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
53.38 KM / 1 VĐV
19
BSC
15|16 VĐV hoàn thành
Trung bình
52.22 KM / 1 VĐV
20
CN Bình Định
8|10 VĐV hoàn thành
Trung bình
52.15 KM / 1 VĐV
21
CN Đăk Nông
30|41 VĐV hoàn thành
Trung bình
47.17 KM / 1 VĐV
22
CN Quảng Ngãi
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
46.69 KM / 1 VĐV
23
TT TTTM
6|8 VĐV hoàn thành
Trung bình
45.47 KM / 1 VĐV
24
CN Hoàng Mai
18|25 VĐV hoàn thành
Trung bình
45.12 KM / 1 VĐV
25
CN Ninh Bình
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.61 KM / 1 VĐV
26
CN Hòa Bình
7|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.24 KM / 1 VĐV
27
CN Đăk Nông:Phòng HTTD
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
41.50 KM / 1 VĐV
28
CN Quảng Nam
39|50 VĐV hoàn thành
Trung bình
40.66 KM / 1 VĐV
29
Phòng QLKTTC
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
39.64 KM / 1 VĐV
30
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.76 KM / 1 VĐV
31
CN Thành An
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.47 KM / 1 VĐV
32
CN Quảng Trị
6|12 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.45 KM / 1 VĐV
33
CN Nam Thừa Thiên Huế
5|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.11 KM / 1 VĐV
34
TTTT
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
36.77 KM / 1 VĐV
35
CN Phúc Yên
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
36.72 KM / 1 VĐV
36
CN Hải Dương
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.53 KM / 1 VĐV
37
CN Bắc Kạn
15|18 VĐV hoàn thành
Trung bình
31.70 KM / 1 VĐV
38
CN Tây Ninh
26|37 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.60 KM / 1 VĐV
39
TT QLTM HCM
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.42 KM / 1 VĐV
40
CN Gia Lai
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
25.45 KM / 1 VĐV
41
TT QLTM ĐN
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
24.48 KM / 1 VĐV
42
CN 4 - TP. HCM
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.99 KM / 1 VĐV
43
VietinBank Coseco
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.02 KM / 1 VĐV
44
CN Nghệ An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
21.04 KM / 1 VĐV
45
CN 5 - TP. HCM
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
20.13 KM / 1 VĐV
46
CN Châu Đốc
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
17.89 KM / 1 VĐV
47
CN Vân Đồn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
16.63 KM / 1 VĐV
48
CN 12 - TP. HCM
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.60 KM / 1 VĐV
49
KBL- Phòng NHS
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.40 KM / 1 VĐV
50
CN Đăk Nông:PGD Nhân Cơ
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.63 KM / 1 VĐV
51
CN Đăk Nông:PGD Đắk Song
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.25 KM / 1 VĐV
52
CN Nam Định
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
7.01 KM / 1 VĐV
53
CN Đăk Nông:PGD Cư Jút
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.50 KM / 1 VĐV
54
CN Bắc Đà Nẵng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.17 KM / 1 VĐV
55
CBA
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
6.16 KM / 1 VĐV
56
CN Đắk Lắk
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.44 KM / 1 VĐV
57
DCE
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
5.21 KM / 1 VĐV
58
CN 11 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.05 KM / 1 VĐV
59
CN Đăk Nông:PGD Đăk Mil
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
1.76 KM / 1 VĐV
60
P.QLCL
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
61
CN Đông Anh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
62
CN Vĩnh Long
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
63
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
64
CN Phú Thọ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
65
CN Bắc Kạn
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
66
CN Đà Nẵng
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
67
CPD
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
68
TT DVKH
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ