VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
BẢN LĨNH VẬN HÀNH GIAI ĐOẠN 2
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
226
VĐV tham gia
75861 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
BSC
13|19 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
809|596 KM
CN Hội An
18|23 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
780|495 KM
CN Thừa Thiên Huế
4|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
511|248 KM
4
TT TTTM
4|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
353|120 KM
5
TT QLTM ĐN
7|24 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
324|297 KM
6
Khối VH và những người Bạn
3|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
228|108 KM
7
BSC
13|19 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
809|596 KM
8
CN Hội An
18|23 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
780|495 KM
9
CN Thừa Thiên Huế
4|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
511|248 KM
10
TT TTTM
4|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
353|120 KM
11
TT QLTM ĐN
7|24 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
324|297 KM
12
Khối VH và những người Bạn
3|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
228|108 KM
13
BSC
13|19 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
809|596 KM
14
CN Hội An
18|23 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
780|495 KM
15
CN Thừa Thiên Huế
4|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
511|248 KM
16
TT TTTM
4|4 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
353|120 KM
17
TT QLTM ĐN
7|24 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
324|297 KM
18
Khối VH và những người Bạn
3|3 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
228|108 KM
nguyễn khoa đăng
220.06 KM
Đinh Thị Hảo
210.02 KM
Nguyễn Thành Trung
196.78 KM
4
Trần Ngọc Tiến
189.70 KM
5
Phạm Thị Thái Hà
177.15 KM
6
Đàm Xuân Hòa
176.86 KM
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
176.86 KM / 1 VĐV
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
176.86 KM / 1 VĐV
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
176.86 KM / 1 VĐV
4
CN Phú Thọ
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.71 KM / 1 VĐV
5
CN Phú Thọ
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.71 KM / 1 VĐV
6
CN Phú Thọ
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
134.71 KM / 1 VĐV
7
CN Thừa Thiên Huế
4|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
127.79 KM / 1 VĐV
8
CN Thừa Thiên Huế
4|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
127.79 KM / 1 VĐV
9
CN Thừa Thiên Huế
4|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
127.79 KM / 1 VĐV
10
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
104.69 KM / 1 VĐV
11
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
104.69 KM / 1 VĐV
12
CN Đông Hà Nội
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
104.69 KM / 1 VĐV
13
CN Hoàng Mai
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
96.75 KM / 1 VĐV
14
CN Hoàng Mai
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
96.75 KM / 1 VĐV
15
CN Hoàng Mai
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
96.75 KM / 1 VĐV
16
CN Đà Nẵng
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
90.33 KM / 1 VĐV
17
CN Đà Nẵng
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
90.33 KM / 1 VĐV
18
CN Đà Nẵng
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
90.33 KM / 1 VĐV
19
CN Tây Ninh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
90.01 KM / 1 VĐV
20
CN Tây Ninh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
90.01 KM / 1 VĐV
21
CN Tây Ninh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
90.01 KM / 1 VĐV
22
TT TTTM
4|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
88.34 KM / 1 VĐV
23
TT TTTM
4|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
88.34 KM / 1 VĐV
24
TT TTTM
4|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
88.34 KM / 1 VĐV
25
CN Đông Anh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
88.33 KM / 1 VĐV
26
CN Đông Anh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
88.33 KM / 1 VĐV
27
CN Đông Anh
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
88.33 KM / 1 VĐV
28
CN Nam Thăng Long
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
83.11 KM / 1 VĐV
29
CN Nam Thăng Long
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
83.11 KM / 1 VĐV
30
CN Nam Thăng Long
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
83.11 KM / 1 VĐV
31
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
79.69 KM / 1 VĐV
32
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
79.69 KM / 1 VĐV
33
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
79.69 KM / 1 VĐV
34
Khối VH và những người Bạn
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
76.13 KM / 1 VĐV
35
Khối VH và những người Bạn
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
76.13 KM / 1 VĐV
36
Khối VH và những người Bạn
3|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
76.13 KM / 1 VĐV
37
CN 4 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
71.41 KM / 1 VĐV
38
CN 4 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
71.41 KM / 1 VĐV
39
CN 4 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
71.41 KM / 1 VĐV
40
CN Nam Thừa Thiên Huế
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.86 KM / 1 VĐV
41
CN Nam Thừa Thiên Huế
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.86 KM / 1 VĐV
42
CN Nam Thừa Thiên Huế
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.86 KM / 1 VĐV
43
BSC
13|19 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.59 KM / 1 VĐV
44
BSC
13|19 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.59 KM / 1 VĐV
45
BSC
13|19 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.59 KM / 1 VĐV
46
CN Thành An
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.18 KM / 1 VĐV
47
CN Thành An
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.18 KM / 1 VĐV
48
CN Thành An
2|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.18 KM / 1 VĐV
49
CN Ninh Bình
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.06 KM / 1 VĐV
50
CN Ninh Bình
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.06 KM / 1 VĐV
51
CN Ninh Bình
1|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
37.06 KM / 1 VĐV
52
CN KCN Biên Hòa
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
35.57 KM / 1 VĐV
53
CN KCN Biên Hòa
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
35.57 KM / 1 VĐV
54
CN KCN Biên Hòa
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
35.57 KM / 1 VĐV
55
CN Hội An
18|23 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.89 KM / 1 VĐV
56
CN Hội An
18|23 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.89 KM / 1 VĐV
57
CN Hội An
18|23 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.89 KM / 1 VĐV
58
CN Hòa Thành
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.67 KM / 1 VĐV
59
CN Hòa Thành
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.67 KM / 1 VĐV
60
CN Hòa Thành
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
30.67 KM / 1 VĐV
61
CN Nghệ An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
28.10 KM / 1 VĐV
62
CN Nghệ An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
28.10 KM / 1 VĐV
63
CN Nghệ An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
28.10 KM / 1 VĐV
64
P.QLCL
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.95 KM / 1 VĐV
65
P.QLCL
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.95 KM / 1 VĐV
66
P.QLCL
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.95 KM / 1 VĐV
67
CN Hải Dương
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
23.17 KM / 1 VĐV
68
CN Hải Dương
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
23.17 KM / 1 VĐV
69
CN Hải Dương
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
23.17 KM / 1 VĐV
70
TTTT
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
21.25 KM / 1 VĐV
71
TTTT
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
21.25 KM / 1 VĐV
72
TTTT
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
21.25 KM / 1 VĐV
73
CN TX. Phú Thọ
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.56 KM / 1 VĐV
74
CN TX. Phú Thọ
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.56 KM / 1 VĐV
75
CN TX. Phú Thọ
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
15.56 KM / 1 VĐV
76
TT QLTM ĐN
7|24 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.49 KM / 1 VĐV
77
TT QLTM ĐN
7|24 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.49 KM / 1 VĐV
78
TT QLTM ĐN
7|24 VĐV hoàn thành
Trung bình
13.49 KM / 1 VĐV
79
Ban TK HĐQT & QHCĐ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.58 KM / 1 VĐV
80
Ban TK HĐQT & QHCĐ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.58 KM / 1 VĐV
81
Ban TK HĐQT & QHCĐ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.58 KM / 1 VĐV
82
Trung Tâm CNTT
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.13 KM / 1 VĐV
83
Trung Tâm CNTT
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.13 KM / 1 VĐV
84
Trung Tâm CNTT
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
11.13 KM / 1 VĐV
85
CN Bình Định
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
10.13 KM / 1 VĐV
86
CN Bình Định
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
10.13 KM / 1 VĐV
87
CN Bình Định
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
10.13 KM / 1 VĐV
88
CN 11 - TP. HCM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
10.04 KM / 1 VĐV
89
CN 11 - TP. HCM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
10.04 KM / 1 VĐV
90
CN 11 - TP. HCM
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
10.04 KM / 1 VĐV
91
CN Bắc Đà Nẵng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.97 KM / 1 VĐV
92
CN Bắc Đà Nẵng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.97 KM / 1 VĐV
93
CN Bắc Đà Nẵng
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.97 KM / 1 VĐV
94
CN KCN Tiên Sơn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.83 KM / 1 VĐV
95
CN KCN Tiên Sơn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.83 KM / 1 VĐV
96
CN KCN Tiên Sơn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
9.83 KM / 1 VĐV
97
CN Đồng Nai
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.78 KM / 1 VĐV
98
CN Đồng Nai
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.78 KM / 1 VĐV
99
CN Đồng Nai
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
4.78 KM / 1 VĐV
100
CN Sông Hàn
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
101
CN Tiên Sơn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
102
TT QLTM BN
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
103
CN Quảng Ngãi
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
104
CN Sông Hàn
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
105
CN Tiên Sơn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
106
TT QLTM BN
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
107
CN Quảng Ngãi
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
108
CN Sông Hàn
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
109
CN Tiên Sơn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
110
TT QLTM BN
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
111
CN Quảng Ngãi
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ