VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
BẢN LĨNH VẬN HÀNH GIAI ĐOẠN 2
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
226
VĐV tham gia
75861 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
TT TTTM
17|123 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
21613|44895 KM
BSC
14|64 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
13923|23360 KM
P.QLCL
12|21 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
12209|7665 KM
4
TT QLTM BN
5|49 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
11439|17885 KM
5
TTTT
6|85 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
8758|31025 KM
6
TT DVKH
1|131 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
6473|47815 KM
7
3B1L-Team-11
12|15 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2712|470 KM
8
3B1L-Team-08
11|15 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2697|620 KM
9
3B1L-Team-04
13|15 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1956|240 KM
10
3B1L-Team-10
9|15 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1822|440 KM
11
3B1L-Team-03
11|15 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1605|400 KM
12
3B1L-Team-05
13|15 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
1426|290 KM
Dũng PTKD2
555.55 KM
Nga Chu PTKD2
450.62 KM
Dương Đức Phương
419.07 KM
4
TrungBA
383.33 KM
5
minhtung nguyen
317.17 KM
6
TRẦN THANH LOAN
296.10 KM
Tổ Công Đoàn 4
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
Infinity KM / 1 VĐV
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
1011.07 KM / 1 VĐV
CN KCN Tiên Sơn
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
657.70 KM / 1 VĐV
4
Khối khách hàng doanh nghiệp
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
628.44 KM / 1 VĐV
5
P.QLCL
12|21 VĐV hoàn thành
Trung bình
581.37 KM / 1 VĐV
6
CN Bãi Cháy
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
551.44 KM / 1 VĐV
7
CN Quảng Trị
1|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
286.08 KM / 1 VĐV
8
CN Phúc Yên
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
265.58 KM / 1 VĐV
9
TT QLTM BN
5|49 VĐV hoàn thành
Trung bình
233.45 KM / 1 VĐV
10
BSC
14|64 VĐV hoàn thành
Trung bình
217.54 KM / 1 VĐV
11
TT QLTM HCM
3|10 VĐV hoàn thành
Trung bình
214.96 KM / 1 VĐV
12
CN Thành An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
207.20 KM / 1 VĐV
13
Phòng Quản lý Vận hành Thẻ
3|17 VĐV hoàn thành
Trung bình
205.99 KM / 1 VĐV
14
CN Cẩm Phả
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
204.52 KM / 1 VĐV
15
P.TQTVKD
9|30 VĐV hoàn thành
Trung bình
199.87 KM / 1 VĐV
16
CN Đông Anh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
197.62 KM / 1 VĐV
17
TT TTTM
17|123 VĐV hoàn thành
Trung bình
175.72 KM / 1 VĐV
18
CN TX. Phú Thọ
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
132.82 KM / 1 VĐV
19
TTTT
6|85 VĐV hoàn thành
Trung bình
103.03 KM / 1 VĐV
20
CN KCN Biên Hòa
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
102.46 KM / 1 VĐV
21
TT QLTM ĐN
2|28 VĐV hoàn thành
Trung bình
81.06 KM / 1 VĐV
22
CN Tây Ninh
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
78.11 KM / 1 VĐV
23
TT QLTM HP
1|41 VĐV hoàn thành
Trung bình
75.66 KM / 1 VĐV
24
Phòng QLKTTC
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
71.58 KM / 1 VĐV
25
CN Thừa Thiên Huế
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
70.86 KM / 1 VĐV
26
CN Thái Bình
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.78 KM / 1 VĐV
27
TT QLTM HN
0|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
53.76 KM / 1 VĐV
28
TT DVKH
1|131 VĐV hoàn thành
Trung bình
49.41 KM / 1 VĐV
29
CN Gia Lai
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
42.26 KM / 1 VĐV
30
CN Lào Cai
1|49 VĐV hoàn thành
Trung bình
33.72 KM / 1 VĐV
31
CN Quảng Ngãi
0|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
32.55 KM / 1 VĐV
32
CN Đăk Nông
0|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
29.48 KM / 1 VĐV
33
CN KCN Bình Dương
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
23.82 KM / 1 VĐV
34
Lãnh đạo KVH
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
22.41 KM / 1 VĐV
35
CN Đống Đa
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
14.99 KM / 1 VĐV
36
CN Sơn La
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.67 KM / 1 VĐV
37
CN TP. Hà Nội
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
38
CN 12 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
39
CN Sông Hàn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
40
CN Long An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
41
CN KCN Quế Võ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
42
CN TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
43
P.TTKQ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
44
VietinBank Lào
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
45
CN Thành phố Vinh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
46
CN Hội An
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
47
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
48
CN Bình Định
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
49
CN Hai Bà Trưng
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
50
CN Quảng Bình
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
51
CN Quang Minh
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
52
3B1L-Team-11
12|15 VĐV hoàn thành
Trung bình
180.83 KM / 1 VĐV
53
3B1L-Team-08
11|15 VĐV hoàn thành
Trung bình
179.80 KM / 1 VĐV
54
3B1L-Team-04
13|15 VĐV hoàn thành
Trung bình
130.41 KM / 1 VĐV
55
3B1L-Team-10
9|15 VĐV hoàn thành
Trung bình
121.50 KM / 1 VĐV
56
3B1L-Team-03
11|15 VĐV hoàn thành
Trung bình
107.01 KM / 1 VĐV
57
3B1L-Team-05
13|15 VĐV hoàn thành
Trung bình
95.06 KM / 1 VĐV
58
3B1L-Team-06
10|13 VĐV hoàn thành
Trung bình
62.40 KM / 1 VĐV
59
3B1L-Team-02
14|15 VĐV hoàn thành
Trung bình
60.57 KM / 1 VĐV
60
3B1L-Team-07
8|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
54.39 KM / 1 VĐV
61
3B1L-Team-01
7|13 VĐV hoàn thành
Trung bình
49.45 KM / 1 VĐV
62
3B1L-Team-09
9|16 VĐV hoàn thành
Trung bình
41.49 KM / 1 VĐV
63
CN Bình Xuyên
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
64
CN Tiên Sơn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
65
CN 5 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
66
CN Ninh Bình
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
67
CN Hoàng Mai
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
68
Khối VH và những người Bạn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
69
CN Đông Hà Nội
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ