VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
BẢN LĨNH VẬN HÀNH
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
613
VĐV tham gia
44942 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
TT TTTM
13|122 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
21990|48340 KM
BSC
5|64 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
10051|27422 KM
TTTT
5|87 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
8414|31755 KM
4
TT DVKH
0|140 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
7078|64910 KM
5
TT QLTM BN
2|52 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
4111|20250 KM
6
TT QLTM ĐN
0|22 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
2616|11935 KM
Nguyễn Ngọc Anh
2055.60 KM
Đinh Thị Hảo
1402.54 KM
Nguyễn Thị Mai Hương
1364.73 KM
4
Nguyễn Xuân Thanh
1348.32 KM
5
Vũ Quốc Đại
1252.99 KM
6
Đàm Xuân Hòa
1231.28 KM
CN Quang Minh
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
Infinity KM / 1 VĐV
CN KCN Tiên Sơn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
1252.99 KM / 1 VĐV
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
1231.28 KM / 1 VĐV
4
CN Hai Bà Trưng
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
607.54 KM / 1 VĐV
5
CN Gia Lai
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
432.11 KM / 1 VĐV
6
CN Phúc Yên
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
425.19 KM / 1 VĐV
7
CN Hoàng Mai
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
420.10 KM / 1 VĐV
8
TT QLTM HCM
0|5 VĐV hoàn thành
Trung bình
351.77 KM / 1 VĐV
9
CN Tây Ninh
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
350.77 KM / 1 VĐV
10
CN Quảng Trị
2|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
291.43 KM / 1 VĐV
11
CN Đông Hà Nội
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
273.93 KM / 1 VĐV
12
Khối VH và những người Bạn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
216.80 KM / 1 VĐV
13
CN Sông Hàn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
207.53 KM / 1 VĐV
14
CN Thừa Thiên Huế
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
192.52 KM / 1 VĐV
15
TT TTTM
13|122 VĐV hoàn thành
Trung bình
180.25 KM / 1 VĐV
16
CN KCN Bình Dương
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
163.42 KM / 1 VĐV
17
BSC
5|64 VĐV hoàn thành
Trung bình
157.05 KM / 1 VĐV
18
CN Đăk Nông
0|6 VĐV hoàn thành
Trung bình
131.33 KM / 1 VĐV
19
CN Đông Anh
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
122.81 KM / 1 VĐV
20
TT QLTM ĐN
0|22 VĐV hoàn thành
Trung bình
118.92 KM / 1 VĐV
21
CN 5 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
104.68 KM / 1 VĐV
22
TTTT
5|87 VĐV hoàn thành
Trung bình
96.71 KM / 1 VĐV
23
TT QLTM BN
2|52 VĐV hoàn thành
Trung bình
79.07 KM / 1 VĐV
24
Phòng QLKTTC
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
78.00 KM / 1 VĐV
25
TT QLTM HP
0|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
68.88 KM / 1 VĐV
26
CN TX. Phú Thọ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
63.24 KM / 1 VĐV
27
P.TTKQ
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
56.56 KM / 1 VĐV
28
TT DVKH
0|140 VĐV hoàn thành
Trung bình
50.55 KM / 1 VĐV
29
P.QLCL
0|18 VĐV hoàn thành
Trung bình
47.67 KM / 1 VĐV
30
CN Hội An
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
47.05 KM / 1 VĐV
31
CN Quảng Ngãi
0|4 VĐV hoàn thành
Trung bình
41.22 KM / 1 VĐV
32
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
40.03 KM / 1 VĐV
33
CN TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.54 KM / 1 VĐV
34
CN Ninh Bình
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
21.16 KM / 1 VĐV
35
P.TQTVKD
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
18.42 KM / 1 VĐV
36
TT QLTM HN
0|14 VĐV hoàn thành
Trung bình
14.68 KM / 1 VĐV
37
CN Quảng Bình
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
7.66 KM / 1 VĐV
38
CN Sơn La
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.82 KM / 1 VĐV
39
CN Bình Xuyên
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
40
Lãnh đạo KVH
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
41
CN Tiên Sơn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
42
CN Bình Định
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
43
CN Bãi Cháy
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
44
CN Long An
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ