VietinRace
Đăng nhập
Home
(current)
Giới thiệu
Hướng dẫn
1
Đăng nhập
Thông báo
×
BÀI HỌC ĐẦU TIÊN
Thời gian còn lại:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
64
VĐV tham gia
2117 KM
ghi nhận trong giải
0 VNĐ
Số tiền gây quỹ
BẢNG XẾP HẠNG SỰ KIỆN
Nhóm trong giải
Cá nhân
Trung bình cá nhân/nhóm
Hoàn thành sớm nhất
BSC
5|9 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
575|359 KM
CN Tây Ninh
5|7 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
471|300 KM
CN Hoàng Mai
2|10 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
446|620 KM
4
CN Phúc Yên
0|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
218|200 KM
5
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
124|50 KM
6
TT TTTM
1|2 VĐV hoàn thành
Thành tích/Cự ly
101|70 KM
Trần Ngọc Tiến
260.61 KM
Vũ Hương
234.00 KM
Nguyen van hung
216.10 KM
4
Hoàng Quang Cường
153.13 KM
5
Đinh Thị Hảo
127.46 KM
6
Nguyễn Thị Tuyền
127.35 KM
CN Bình Xuyên
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
Infinity KM / 1 VĐV
Trung Tâm CNTT
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
Infinity KM / 1 VĐV
TT QLTM ĐN
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
Infinity KM / 1 VĐV
4
CN Nam Thừa Thiên Huế
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
Infinity KM / 1 VĐV
5
CN Quảng Nam
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
Infinity KM / 1 VĐV
6
CN Gia Định
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
124.19 KM / 1 VĐV
7
CN Phúc Yên
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
109.22 KM / 1 VĐV
8
CN KCN Tiên Sơn
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
89.64 KM / 1 VĐV
9
CN Thừa Thiên Huế
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
80.92 KM / 1 VĐV
10
CN Tây Ninh
5|7 VĐV hoàn thành
Trung bình
67.34 KM / 1 VĐV
11
BSC
5|9 VĐV hoàn thành
Trung bình
63.86 KM / 1 VĐV
12
TT TTTM
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
50.69 KM / 1 VĐV
13
CN Long An
1|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
50.43 KM / 1 VĐV
14
CN Hoàng Mai
2|10 VĐV hoàn thành
Trung bình
44.56 KM / 1 VĐV
15
CN Quảng Trị
0|3 VĐV hoàn thành
Trung bình
27.35 KM / 1 VĐV
16
CN 12 - TP. HCM
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
24.25 KM / 1 VĐV
17
CN Bà Rịa - Vũng Tàu
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
20.23 KM / 1 VĐV
18
CN Hội An
1|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
19.93 KM / 1 VĐV
19
CN Ninh Bình
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
12.65 KM / 1 VĐV
20
CN Bắc Kạn
0|11 VĐV hoàn thành
Trung bình
7.29 KM / 1 VĐV
21
CN KCN Biên Hòa
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
22
CN Bình Dương
0|1 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
23
CN Thái Bình
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
24
CN Đăk Nông
0|0 VĐV hoàn thành
Trung bình
NaN KM / 1 VĐV
25
Phòng QLKTTC
0|2 VĐV hoàn thành
Trung bình
0.00 KM / 1 VĐV
Thông tin
Thể lệ